trớn trác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói về cách nhìn, ánh mắt giương lên một cách vô lễ, thiếu tôn trọng: "Trớn trác" dùng để miêu tả hành động nhìn ngó, liếc nhìn một cách trơ trẽn, thiếu lịch sự, không giữ ý tứ, thường thể hiện sự tò mò thô lỗ hoặc thái độ coi thường người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vào nhà người ta mà mắt cứ trớn trác, chẳng chào ai. (Đi vào nhà người khác mà mắt cứ nhìn ngó vô lễ, chẳng chào hỏi ai.)
- Đừng có trớn trác nhìn người ta như thế, thật là mất lịch sự. (Đừng có nhìn người ta một cách vô lễ như vậy, thật là thiếu lịch sự.)
- Cái nhìn trớn trác của hắn khiến mọi người trong phòng cảm thấy khó chịu. (Ánh nhìn vô lễ của hắn khiến mọi người trong phòng cảm thấy không thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mắt trớn trác": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh ánh mắt vô lễ, thiếu ý tứ.
- Thằng bé mới đến, mắt cứ trớn trác nhìn hết đồ đạc trong nhà. (Cậu bé mới đến, mắt cứ nhìn ngó vô lễ hết tất cả đồ đạc trong nhà.)
"nhìn trớn trác": hành động nhìn một cách thiếu tôn trọng, tò mò thô bạo.
- Nó đi ngoài đường, cứ nhìn trớn trác vào các cửa hàng. (Nó đi ngoài đường, cứ nhìn ngó vô lễ vào các cửa tiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Trơ tráo (tính từ): trắng trợn, không biết xấu hổ, thường dùng cho thái độ hoặc lời nói.
- Hắn có một thái độ trơ tráo trước lỗi lầm của mình. (Hắn có một thái độ trắng trợn trước sai lầm của bản thân.)
Xấc xược (tính từ): hỗn láo, vô lễ (thường dùng cho lời nói, hành vi).
- Đứa trẻ trả lời một cách xấc xược với người lớn. (Đứa trẻ trả lời một cách hỗn láo với người lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Vô lễ: thiếu lễ độ, không giữ phép tắc.
- Hỗn hào: (về lời nói) thiếu tôn trọng, láo xược.
- Trâng tráo: (về ánh mắt, thái độ) lộ liễu, không biết ngượng.
Từ trái nghĩa
- Lễ phép: biết giữ phép tắc, kính trọng người trên.
- Ý tứ: có sự giữ gìn, kín đáo trong cử chỉ, ánh nhìn.
- Kính cẩn: tỏ ra rất tôn trọng, cung kính.
Lưu ý sử dụng
- Từ "trớn trác" chủ yếu dùng trong văn nói, mang sắc thái khá mạnh, chỉ trích rõ rệt. Đây là từ ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, thường gặp hơn trong văn chương hoặc lối nói dân gian.
- Từ này gần như chỉ đi kèm và miêu tả cho "ánh mắt", "cái nhìn" (mắt trớn trác, nhìn trớn trác).
- Nói mắt giương lên một cách vô lễ: Vào nhà người ta mà mắt cứ trớn trác, chẳng chào ai.